Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung probiotic ở các mức khác nhau trong hệ thống ương ấu trùng tôm thẻ chân trắng ứng dụng công nghệ biofloc, từ đó xác định liệu probiotic có cải thiện tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất hậu ấu trùng hay không. Trong nuôi tôm hiện đại, biofloc được xem là một công nghệ tiên tiến nhờ khả năng tận dụng nguồn nitơ dư thừa trong nước để tạo sinh khối vi sinh làm thức ăn tự nhiên, đồng thời góp phần ổn định chất lượng môi trường. Việc kết hợp thêm probiotic được kỳ vọng sẽ tăng cường cân bằng hệ vi sinh, hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện sức khỏe vật nuôi và giảm nguy cơ phát sinh mầm bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của probiotic trong từng điều kiện cụ thể cần được kiểm chứng khoa học để tránh sử dụng không cần thiết và làm tăng chi phí sản xuất.
Thí nghiệm được bố trí với bốn nghiệm thức gồm một đối chứng không bổ sung probiotic và ba nghiệm thức bổ sung probiotic ở các mức 1, 2 và 3 g/m³/ngày. Hệ thống sử dụng đường cát làm nguồn carbon nhằm duy trì tỷ lệ C/N = 15, tạo điều kiện thuận lợi cho biofloc phát triển. Ấu trùng được ương trong bể 500 lít với mật độ cao 150 con/L ở độ mặn 30‰, phản ánh điều kiện sản xuất thâm canh thực tế. Thiết kế này cho phép đánh giá đồng thời tác động của probiotic trong môi trường biofloc vốn đã có nền vi sinh hoạt động mạnh.
Sau 20 ngày ương, kết quả cho thấy các yếu tố môi trường ở tất cả các nghiệm thức đều nằm trong khoảng phù hợp cho sự phát triển của ấu trùng tôm, chứng tỏ hệ thống biofloc đã hoạt động ổn định bất kể có hay không có bổ sung probiotic. Về tăng trưởng, chiều dài trung bình của hậu ấu trùng PL-12 dao động từ 10,99 đến 11,54 mm và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức (p>0,05). Điều này cho thấy probiotic không tạo ra lợi thế rõ rệt về mặt tăng trưởng trong điều kiện nghiên cứu.
Tương tự, tỷ lệ sống của hậu ấu trùng dao động từ 50,9 đến 57,3%, còn năng suất đạt từ 76.407 đến 85.977 con/m³. Mặc dù nghiệm thức bổ sung probiotic ở mức 1 g/m³/ngày có xu hướng cho tỷ lệ sống và năng suất cao hơn, sự khác biệt vẫn không có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại. Điều này cho thấy việc bổ sung probiotic không tạo ra cải thiện đủ mạnh để khẳng định hiệu quả sinh học rõ ràng trong hệ thống biofloc này. Nói cách khác, bản thân công nghệ biofloc có thể đã cung cấp môi trường vi sinh đủ tốt, khiến tác động bổ sung của probiotic trở nên không đáng kể.
Một kết quả đáng chú ý là khi hậu ấu trùng PL-12 được kiểm tra sức chịu đựng bằng gây sốc formol 100 ppm và giảm 50% độ mặn, tất cả các nghiệm thức đều đạt tỷ lệ sống 100%. Điều này phản ánh chất lượng hậu ấu trùng ở tất cả các nhóm đều tốt, khả năng thích nghi cao và không có sự khác biệt về sức khỏe tổng thể giữa các mức probiotic. Đây là minh chứng cho thấy biofloc có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra đàn hậu ấu trùng khỏe mạnh ngay cả khi không cần bổ sung thêm probiotic.
Từ kết quả nghiên cứu, có thể kết luận rằng trong điều kiện ương ấu trùng tôm thẻ chân trắng bằng công nghệ biofloc với quản lý C/N phù hợp, việc bổ sung probiotic ở các mức từ 1–3 g/m³/ngày không tạo ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng, tỷ lệ sống hay năng suất của hậu ấu trùng. Phát hiện này có giá trị thực tiễn cao vì giúp người nuôi cân nhắc hiệu quả chi phí, tránh lạm dụng probiotic khi không mang lại lợi ích rõ ràng. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng biofloc tự thân có thể là yếu tố chính đảm bảo môi trường nuôi ổn định và chất lượng hậu ấu trùng tốt, mở ra hướng tối ưu hóa chi phí sản xuất trong hệ thống ương tôm công nghệ cao.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!