Các phương pháp nghiên cứu bao gồm sàng lọc hóa thực vật, đánh giá khả năng bắt gốc tự do DPPH và thử nghiệm kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán trên thạch.
Kết quả cho thấy lá chè đại chứa ít nhất 18 nhóm hợp chất hóa học quan trọng như amino acid-protein, acid hữu cơ, betalain, carbohydrate, carotenoid, chất nhầy, coumarin, diterpenes, flavonoid, phenol, tannin, saponin, phytosterol, tinh dầu và nhiều hợp chất sinh học khác. Đây là cơ sở quan trọng giải thích giá trị dinh dưỡng và tiềm năng dược học của loài cây này.
Hoạt tính chống oxy hóa của chè đại chịu ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện sinh trưởng. Mẫu trồng trong điều kiện nắng cho hiệu quả chống oxy hóa cao nhất với giá trị EC₅₀ thấp nhất (40,92±1,86 µg/mL), vượt trội so với mẫu trồng trong điều kiện ngập nước và bóng râm. Điều này cho thấy ánh sáng mạnh có thể thúc đẩy tổng hợp các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.
Về khả năng kháng khuẩn, cao chiết lá chè đại có hiệu quả đối với Bacillus cereus, Bacillus subtilis và Escherichia coli, nhưng không hiệu quả với Salmonella sp. và Staphylococcus aureus. Kết quả này cho thấy chè đại có tiềm năng ứng dụng như một nguồn phụ gia sinh học hỗ trợ tăng cường sức khỏe vật nuôi.
Nghiên cứu khẳng định điều kiện sinh thái không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn quyết định đáng kể giá trị sinh học của chè đại. Công trình mở ra hướng ứng dụng loài cây này trong chăn nuôi bền vững, nâng cao giá trị dinh dưỡng khẩu phần và hỗ trợ tăng sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi thông qua khai thác tối ưu điều kiện canh tác.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!