Nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát đặc điểm quần xã động vật đáy (ĐVĐ) trên sông Hậu trong phạm vi thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang, với mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu sinh học phục vụ đánh giá tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội, đặc biệt là công nghiệp, đến chất lượng môi trường nước. Động vật đáy là nhóm sinh vật có giá trị chỉ thị sinh học rất cao vì chúng sống gắn liền với nền đáy, phản ứng tương đối rõ với biến động môi trường và có khả năng phản ánh tích lũy tình trạng ô nhiễm trong thời gian dài hơn so với nhiều chỉ tiêu lý hóa tức thời. Do đó, việc nghiên cứu cấu trúc thành phần loài, mật độ và chỉ số đa dạng của ĐVĐ có ý nghĩa quan trọng trong giám sát sinh thái và quản lý môi trường thủy vực.
Mẫu ĐVĐ được thu hàng tháng tại 13 điểm khảo sát liên tục từ tháng 3/2017 đến tháng 3/2018, cho phép phản ánh đầy đủ biến động theo không gian và thời gian trong khu vực nghiên cứu. Kết quả ghi nhận sự hiện diện của ba ngành chính gồm Annelida (giun đốt), Arthropoda (chân khớp) và Mollusca (thân mềm). Đây là ba nhóm phổ biến trong hệ sinh thái nước ngọt, thường được sử dụng trong đánh giá chất lượng môi trường nước. Tổng số loài biến động từ 13 đến 26 loài tùy thời điểm, cho thấy quần xã ĐVĐ có sự thay đổi đáng kể theo mùa và điều kiện môi trường. Số loài thấp nhất được ghi nhận vào tháng 6/2017, trong khi tháng 10/2017 có số loài cao nhất, phản ánh khả năng ảnh hưởng của mùa vụ, lưu lượng nước, nguồn dinh dưỡng và tác động nhân sinh đến cấu trúc quần xã.
Xét về thành phần loài, ngành Arthropoda chiếm tỷ lệ trung bình cao nhất với 41,8%, tiếp theo là Mollusca với 30,3% và Annelida với 28%. Điều này cho thấy nhóm chân khớp có mức độ thích nghi cao và hiện diện mạnh trong điều kiện môi trường khu vực khảo sát. Không chỉ chiếm ưu thế về thành phần loài, Arthropoda còn là nhóm chiếm ưu thế nhất về mật độ, trong khi Mollusca có tỷ lệ mật độ thấp nhất. Sự phân bố này có thể phản ánh điều kiện nền đáy, mức độ chất hữu cơ, dòng chảy và ô nhiễm tại khu vực nghiên cứu, bởi mỗi nhóm có khả năng chịu đựng môi trường khác nhau.
Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H’) dao động trong khoảng 1,71–2,28, cho thấy chất lượng nước trong khu vực ở mức từ ô nhiễm nhẹ đến ô nhiễm. Đây là kết quả đáng chú ý vì chỉ số H’ thường được sử dụng để đánh giá mức độ ổn định sinh thái; giá trị thấp phản ánh hệ sinh thái chịu áp lực hoặc suy giảm đa dạng do ô nhiễm. Đặc biệt, các điểm nằm trong phạm vi ảnh hưởng của nhà máy Lee & Man có chỉ số H’ thấp hơn, cho thấy mức độ ô nhiễm cao hơn tương đối rõ. Điều này gợi ý rằng hoạt động công nghiệp có thể là một yếu tố gây áp lực lên môi trường nước tại khu vực này, dù cần tiếp tục theo dõi dài hạn để xác định rõ mức độ và xu hướng tác động.
Một điểm tích cực là từ tháng 11/2017 đến tháng 3/2018, chỉ số H’ tương đối ổn định và duy trì ở mức ô nhiễm nhẹ, tương đương giai đoạn trước khi nhà máy Lee & Man xả thải (tháng 3/2017). Kết quả này cho thấy chất lượng môi trường có thể đã duy trì hoặc phục hồi ở một mức độ nhất định trong khoảng thời gian này, dù vẫn cần giám sát thường xuyên để phát hiện sớm các biến động bất lợi.
Tổng thể, nghiên cứu đã cung cấp bộ dữ liệu nền quan trọng về hiện trạng sinh học của sông Hậu tại thị trấn Mái Dầm, đóng vai trò cơ sở tham chiếu cho các nghiên cứu đánh giá tác động môi trường trong tương lai. Đây là thông tin đặc biệt giá trị trong bối cảnh khu vực chịu nhiều áp lực từ phát triển công nghiệp và hoạt động kinh tế - xã hội. Việc duy trì quan trắc ĐVĐ định kỳ kết hợp với các chỉ tiêu hóa lý sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát môi trường, hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển bền vững và bảo vệ hệ sinh thái sông Hậu trong dài hạn.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!