Vật liệu sau tổng hợp được phân tích bằng các kỹ thuật như nhiệt trọng lượng (TGA), diện tích bề mặt riêng BET và đánh giá kích thước mao quản để xác định tính chất hóa lý. Kết quả cho thấy vật liệu có diện tích bề mặt riêng đạt 9,3 m²/g và đường kính mao quản khoảng 6,96 nm.
Khả năng hấp phụ methylene blue được khảo sát dưới nhiều điều kiện khác nhau như pH, nồng độ ban đầu, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Điều kiện tối ưu được xác định tại nồng độ MB ban đầu 500 mg/L, pH = 8, nhiệt độ 30°C và thời gian tiếp xúc 40 phút. Trong điều kiện này, hiệu suất loại bỏ MB đạt tới 99,82 ± 0,10%, cho thấy vật liệu từ mụn dừa có khả năng xử lý màu rất cao.
Phân tích cơ chế hấp phụ cho thấy mô hình đẳng nhiệt Langmuir phù hợp hơn trong khoảng nồng độ thấp đến trung bình (10–50 mg/L), phản ánh quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất, trong khi mô hình Freundlich phù hợp hơn ở nồng độ cao hơn (50–500 mg/L), cho thấy sự tồn tại của hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất.
Nghiên cứu chứng minh mụn dừa – một nguồn phụ phẩm dồi dào tại Việt Nam – có thể chuyển hóa thành vật liệu hấp phụ hiệu quả cao để xử lý nước ô nhiễm thuốc nhuộm. Công trình không chỉ góp phần giảm chi phí xử lý môi trường mà còn mở rộng hướng ứng dụng vật liệu sinh học tái chế trong lĩnh vực công nghệ môi trường, đặc biệt đối với xử lý nước thải dệt nhuộm và công nghiệp hóa chất.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!