Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá năng suất và thành phần hóa học của dây khoai lang cùng củ khoai lang phụ phẩm từ giống khoai lang tím Nhật tại huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long, với mục tiêu tận dụng tối đa phụ phẩm nông nghiệp làm nguồn thức ăn cho gia súc và gia cầm. Trong bối cảnh chi phí thức ăn chăn nuôi ngày càng tăng, việc khai thác các nguồn phụ phẩm sẵn có từ sản xuất nông nghiệp không chỉ giúp giảm giá thành mà còn góp phần xây dựng mô hình nông nghiệp tuần hoàn, giảm thất thoát tài nguyên và nâng cao giá trị chuỗi sản xuất. Khoai lang là cây trồng phổ biến ở nhiều địa phương, đặc biệt tại Bình Tân – vùng chuyên canh lớn, vì vậy việc tận dụng dây và củ không đạt chuẩn thương phẩm có ý nghĩa thực tiễn cao.
Nghiên cứu được triển khai tại 15 hộ trồng khoai thuộc hai xã Tân Thành và Thành Lợi, kết hợp với phân tích tại phòng thí nghiệm chuyên ngành chăn nuôi của Trường Đại học Cần Thơ. Cách tiếp cận này cho phép vừa phản ánh điều kiện sản xuất thực tế tại nông hộ, vừa đảm bảo độ chính xác khoa học trong đánh giá giá trị dinh dưỡng. Trên diện tích khảo sát 100 m²/hộ, kết quả cho thấy cả dây khoai lang và củ phụ phẩm đều là nguồn sinh khối đáng kể có thể tận dụng cho chăn nuôi.
Đối với dây khoai lang, năng suất chất xanh đạt từ 2,04 đến 3,03 tấn/ha, cho thấy đây là nguồn thức ăn xanh tương đối dồi dào sau thu hoạch. Đây là điểm quan trọng vì trong nhiều hệ thống chăn nuôi, đặc biệt là gia súc nhai lại, nguồn thức ăn xanh có vai trò lớn trong giảm chi phí khẩu phần. Về mặt thành phần hóa học, dây khoai lang có hàm lượng vật chất khô (DM) trung bình 13,67%, khoáng (ash) 11,01%, protein thô (CP) 41,71% và béo thô (EE) 3,36%. Hàm lượng protein thô cao là đặc điểm đặc biệt đáng chú ý, cho thấy dây khoai lang có thể trở thành nguồn bổ sung đạm thực vật rất giá trị, nhất là trong khẩu phần cho gia súc, gia cầm hoặc khi phối trộn với các nguyên liệu năng lượng khác. Tuy nhiên, sự biến động tương đối lớn về một số chỉ tiêu cũng cho thấy cần cân nhắc thời điểm thu hoạch, điều kiện canh tác và phương pháp bảo quản để tối ưu chất lượng sử dụng.
Đối với củ khoai lang phụ phẩm – tức các củ không đạt tiêu chuẩn thương phẩm do kích cỡ hoặc hình thức – nghiên cứu cho thấy năng suất lên tới 4,76 tấn/ha, một con số rất đáng kể nếu xét trên quy mô sản xuất lớn. So với năng suất củ thương phẩm 26,97 tấn/ha, lượng phụ phẩm này đại diện cho một nguồn nguyên liệu lớn thường bị giảm giá trị kinh tế nếu không được tận dụng hợp lý. Thành phần hóa học của củ phụ phẩm tương đối ổn định, với DM đạt 27,94%, CP 3,12%, ash 2,97%, ADF 7,78%, NDF 20,84% và EE khoảng 1%. Các chỉ số này cho thấy củ phụ phẩm là nguồn năng lượng tương đối tốt nhờ hàm lượng vật chất khô khá cao và xơ ở mức vừa phải, phù hợp hơn với vai trò cung cấp năng lượng hơn là đạm.
Sự kết hợp giữa dây khoai lang giàu protein và củ phụ phẩm giàu năng lượng tạo ra tiềm năng lớn trong xây dựng khẩu phần thức ăn tại chỗ cho vật nuôi, đặc biệt ở các vùng sản xuất khoai chuyên canh. Điều này không chỉ giúp giảm lãng phí nông sản mà còn tạo thêm giá trị kinh tế cho nông hộ thông qua chuyển hóa phụ phẩm thành tài nguyên chăn nuôi.
Từ tổng thể kết quả nghiên cứu, có thể khẳng định rằng cả dây khoai lang và củ khoai lang phụ phẩm đều là nguồn nguyên liệu có giá trị trong chăn nuôi, với dây khoai phù hợp hơn như nguồn đạm và thức ăn xanh, còn củ phụ phẩm là nguồn năng lượng bổ sung hiệu quả. Việc tận dụng hợp lý các nguồn này có thể góp phần giảm chi phí thức ăn, nâng cao hiệu quả kinh tế nông hộ và thúc đẩy phát triển mô hình nông nghiệp tích hợp bền vững tại các vùng trồng khoai lang chuyên canh.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!