CTO - Nghiên cứu tình hình, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori ở trẻ viêm, loét dạ dày-tá tràng

Tác giả: Phạm Tấn Phúc
Định dạng tài liệu: Bài báo

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori , các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hiệu quả điều trị tiệt trừ dựa theo sự nhạy cảm kháng sinh và xác định các đột biến điểm trên gen 23S rARN và gen gyrA bằng kỹ thuật giải trình tự gen để tìm ra đột biến điểm kháng clarithromycin và levofloxacin của Helicobacter pylori ở bệnh nhi viêm, loét dạ dày-tá tràng.

 

Phí Download:
Miễn phí

Từ kết quả nghiên cứu về bệnh nhi mắc viêm, loét dạ dày - tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) , có thể rút ra một số kết luận quan trọng về tỷ lệ nhiễm, các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kháng thuốc, cũng như hiệu quả điều trị và đặc điểm di truyền của chủng vi khuẩn này.

 

Kết quả xét nghiệm cho thấy tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhi viêm loét dạ dày - tá tràng qua phương pháp RUT (Rapid Urease Test) là 65,1%, trong khi tỷ lệ nhiễm dựa trên phương pháp nuôi cấy vi khuẩn là 32,8%. Tỷ lệ xác định nhiễm H. pylori dựa trên mô bệnh học kết hợp RUT là 47,4%. Đây là những tỷ lệ đáng lưu ý, giúp khẳng định sự hiện diện phổ biến của vi khuẩn này ở trẻ em mắc bệnh dạ dày - tá tràng.

 

Về mặt lâm sàng, đau bụng là triệu chứng phổ biến nhất, xuất hiện ở 97,4% bệnh nhi, tiếp theo là triệu chứng nôn và buồn nôn với tỷ lệ 47,8%. Qua nội soi, kết quả cho thấy viêm dạ dày - tá tràng chiếm tỷ lệ cao nhất (83,2%), tiếp theo là loét tá tràng (14,2%) và loét dạ dày (2,6%). Các triệu chứng lâm sàng này cho thấy H. pylori có vai trò quan trọng trong các bệnh lý dạ dày - tá tràng ở trẻ em.

 

Về kháng thuốc, H. pylori cho thấy tỷ lệ đề kháng cao đối với một số kháng sinh, trong đó tỷ lệ đề kháng với clarithromycin, amoxicillin, metronidazole, levofloxacin và tetracycline lần lượt là 76,3%, 78,9%, 48,7%, 51,3% và 9,2%. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho trẻ em mắc bệnh.

 

Mô bệnh học cho thấy mật độ vi khuẩn chủ yếu ở mức ít (56,9%), mức vừa chiếm 19,5%, và mức nhiều chiếm 13%. Các tổn thương viêm chủ yếu là viêm mạn tính hoạt động (69,1%), viêm teo niêm mạc (13%), và chuyển sản ruột (0,8%) theo phân loại Sydney cập nhật. Đây là những dấu hiệu cho thấy vi khuẩn H. pylori gây ra tổn thương kéo dài và có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về lâu dài.

 

Về điều trị, tỷ lệ tiệt trừ H. pylori thành công đạt 84,5%, trong đó nhóm bệnh nhi 11-15 tuổi có tỷ lệ tiệt trừ cao hơn (100%) so với nhóm 5-10 tuổi (70,3%), và sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, không ghi nhận mối liên quan giữa giới tính, nơi cư trú, tiền sử điều trị trước đó và mật độ vi khuẩn với kết quả tiệt trừ, cho thấy các yếu tố này không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

 

Cuối cùng, kết quả phân tích di truyền cho thấy trong 59 mẫu giải trình tự gen 23S-rRNA, 100% có đột biến điểm, với 8 loại đột biến được xác định, trong đó đột biến A2143G chiếm 91,5% và A2142G chiếm 1,7%. Đột biến A2143G có mối liên quan có ý nghĩa với sự đề kháng clarithromycin (p=0,007). Đối với gen gyrA, kết quả giải trình tự từ 55 mẫu cho thấy 54,5% có đột biến, với các đột biến phổ biến như N87K (38,2%) và D91G (7,3%). Tuy nhiên, không ghi nhận mối liên quan giữa đột biến gen gyrA với tuổi, giới tính, bệnh lý dạ dày - tá tràng hoặc với đề kháng levofloxacin (p>0,05).

 

Tổng kết lại, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng nhiễm H. pylori ở bệnh nhi viêm loét dạ dày - tá tràng, từ tỷ lệ nhiễm, triệu chứng lâm sàng đến kháng thuốc và đặc điểm di truyền của vi khuẩn, góp phần quan trọng trong việc xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả và phát triển các chiến lược kiểm soát bệnh.

 

Thêm đánh giá của bạn

Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!

Tải ảnh lên
Bạn có thể tải lên tối đa 6 ảnh, kích thước tối đa của mỗi ảnh là 2048 kilobyte

Xếp hạng

(0.00 trên 5)
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Không có bài đánh giá nào!