Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá hiện trạng phân bố, thành phần loài và đặc điểm sinh thái của hệ cỏ biển tại vùng biển quanh quần đảo Hải Tặc, thành phố Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang – một khu vực biển đảo quan trọng thuộc vùng Tây Nam Bộ nhưng trước đây còn ít được nghiên cứu chuyên sâu về hệ sinh thái cỏ biển. Cỏ biển là một trong những hệ sinh thái biển ven bờ có giá trị sinh thái và kinh tế rất lớn, đóng vai trò là nơi cư trú, sinh sản và cung cấp thức ăn cho nhiều loài sinh vật biển, đồng thời góp phần ổn định nền đáy, bảo vệ bờ biển, hấp thụ carbon và duy trì cân bằng sinh thái biển. Việc điều tra và đánh giá hệ cỏ biển tại quần đảo Hải Tặc có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế biển, khai thác tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng được quan tâm.
Thông qua hai đợt khảo sát thực địa vào tháng 9/2018 và tháng 3/2019, nghiên cứu sử dụng phương pháp lặn sâu có khí tài SCUBA kết hợp chụp ảnh, thu mẫu và định danh loài bằng hình thái so sánh. Kết quả đã lần đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của sáu loài cỏ biển tại khu vực này, bao gồm cỏ kiệu tròn (Cymodocea rotundata), cỏ kiệu răng cưa (Cymodocea serrulata), cỏ hẹ ba răng (Halodule uninervis), cỏ lá dừa (Enhalus acoroides), cỏ vích (Thalassia hemprichii) và cỏ xoan (Halophila ovalis). Việc phát hiện sáu loài cỏ biển cho thấy quần đảo Hải Tặc sở hữu hệ thực vật biển tương đối đa dạng, phản ánh điều kiện môi trường biển ven đảo phù hợp cho sự phát triển của nhiều nhóm cỏ biển khác nhau.
Tổng diện tích phân bố của các thảm cỏ biển được ước tính khoảng 30 ha, tập trung chủ yếu tại khu vực phía Đông Bắc Hòn Đốc, phía Đông Hòn Trục Môn và phía Bắc Hòn Đôi. Đây là những khu vực có điều kiện nền đáy, độ sâu, thủy động lực và chất lượng nước thuận lợi cho cỏ biển phát triển. Trong các quần xã ghi nhận, cỏ vích (Thalassia hemprichii) là loài chiếm ưu thế rõ rệt, cho thấy đây có thể là loài đóng vai trò sinh thái chủ đạo trong cấu trúc thảm cỏ biển khu vực. Sự ưu thế của cỏ vích cũng rất quan trọng vì loài này thường tạo nên các thảm cỏ biển có năng suất sinh học cao và giá trị lớn đối với nhiều loài sinh vật biển.
Về cấu trúc quần thể, mật độ chồi trung bình của cỏ biển đạt 201 ± 34 chồi/m², độ phủ trung bình đạt 33,8 ± 15,1%, trong khi sinh lượng trung bình đạt 690 ± 267 g/m². Các chỉ số này cho thấy hệ cỏ biển tại quần đảo Hải Tặc đang duy trì ở mức phát triển tương đối tốt, có khả năng cung cấp nguồn sinh khối đáng kể cho hệ sinh thái biển ven đảo. Tổng trữ lượng nguồn lợi cỏ biển tại khu vực được ước tính khoảng 207 ± 80 tấn tươi, phản ánh giá trị sinh thái và tiềm năng tài nguyên đáng kể của khu vực nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bổ sung dữ liệu nền về đa dạng sinh học biển cho quần đảo Hải Tặc, đồng thời tạo cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch bảo tồn, quản lý tài nguyên và sử dụng hợp lý hệ sinh thái cỏ biển tại vùng biển Tây Nam Bộ. Trong bối cảnh nhiều hệ sinh thái cỏ biển trên thế giới đang suy giảm do khai thác quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu, việc xác định sớm hiện trạng phân bố và nguồn lợi tại Hải Tặc là bước đi cần thiết để xây dựng các chiến lược bảo vệ lâu dài. Qua đó, nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao hiểu biết về tài nguyên biển Kiên Giang mà còn hỗ trợ định hướng phát triển kinh tế biển bền vững gắn với bảo tồn hệ sinh thái tại Việt Nam.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!