Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định độ mặn tối ưu cho giai đoạn ương tôm sú giống (Penaeus monodon) trong hệ thống biofloc, qua đó góp phần hoàn thiện quy trình sản xuất giống hiệu quả, ổn định và thích ứng tốt hơn với điều kiện nuôi thực tế. Trong bối cảnh nuôi tôm ngày càng đối mặt với áp lực môi trường, dịch bệnh và chi phí đầu vào cao, công nghệ biofloc đang được xem là hướng đi tiềm năng nhờ khả năng cải thiện chất lượng nước, tận dụng nguồn nitơ dư thừa, hỗ trợ dinh dưỡng tự nhiên và tăng cường an toàn sinh học. Tuy nhiên, để biofloc phát huy hiệu quả tối đa, các yếu tố môi trường như độ mặn cần được tối ưu hóa phù hợp với sinh lý của đối tượng nuôi.
Nghiên cứu khảo sát năm mức độ mặn gồm 5, 10, 15, 20 và 25‰ trong điều kiện ương 30 ngày, với hệ thống sử dụng rỉ đường để tạo biofloc theo tỷ lệ C:N = 10:1. Đây là thiết kế phù hợp vì vừa phản ánh phổ độ mặn phổ biến trong sản xuất, vừa cho phép đánh giá khả năng thích nghi của tôm sú trong các điều kiện từ thấp đến cao. Mật độ ương 600 con/m³ trong bể 500 lít cũng cho thấy nghiên cứu hướng tới điều kiện thâm canh có tính ứng dụng thực tế.
Kết quả đầu tiên rất đáng chú ý là các yếu tố môi trường, chỉ tiêu biofloc và mật độ vi khuẩn ở tất cả nghiệm thức đều nằm trong khoảng thích hợp. Điều này cho thấy hệ thống biofloc được duy trì ổn định ở toàn bộ dải độ mặn khảo sát, đồng nghĩa với việc sự khác biệt về tăng trưởng và tỷ lệ sống chủ yếu liên quan đến đáp ứng sinh lý của tôm đối với độ mặn hơn là do chất lượng môi trường suy giảm.
Về tăng trưởng, tôm ở độ mặn 15‰ đạt khối lượng lớn nhất (0,38±0,01 g), cao hơn có ý nghĩa so với 5‰ và 25‰. Điều này cho thấy mức mặn trung bình có thể tạo điều kiện sinh lý thuận lợi hơn cho tôm sú trong giai đoạn giống, giúp giảm chi phí điều hòa áp suất thẩm thấu và tối ưu hóa sử dụng năng lượng cho tăng trưởng. Ở độ mặn quá thấp hoặc quá cao, tôm có thể phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn cho cân bằng nội môi, từ đó làm giảm hiệu quả tăng trưởng.
Tỷ lệ sống và năng suất cũng đạt cao nhất ở 15‰, với tỷ lệ sống 95,5% và năng suất 573 con/m³. Đây là mức rất cao, cho thấy điều kiện này không chỉ hỗ trợ tăng trưởng mà còn tối ưu cho sức khỏe tổng thể và khả năng thích nghi của tôm giống. Dù khác biệt rõ so với độ mặn 5‰, các mức từ 10–20‰ nhìn chung đều cho kết quả tốt và không khác biệt lớn về mặt thống kê ở nhiều chỉ tiêu. Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy hệ thống có “vùng tối ưu thực tế” khá linh hoạt thay vì chỉ một điểm cố định.
Từ góc độ ứng dụng, phát hiện rằng độ mặn 10–20‰ đều phù hợp là thông tin có giá trị lớn cho người sản xuất giống, bởi điều này cho phép linh hoạt hơn trong lựa chọn nguồn nước và điều kiện vận hành, đặc biệt ở những vùng chịu biến động mặn theo mùa hoặc chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn. Trong khi đó, độ mặn quá thấp như 5‰ có thể không phải lựa chọn lý tưởng nếu mục tiêu là tối đa hóa tỷ lệ sống và năng suất.
Kết quả cũng gợi ý rằng công nghệ biofloc có thể hỗ trợ tốt cho ương tôm sú ở dải độ mặn trung bình, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng hơn không chỉ ở vùng nước mặn truyền thống mà cả trong các khu vực nước lợ phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thay đổi nguồn nước đang làm dịch chuyển nhiều vùng nuôi.
Tổng thể, nghiên cứu khẳng định rằng trong hệ thống biofloc, độ mặn từ 10–20‰ là khoảng thích hợp cho ương tôm sú giống, trong đó 15‰ cho kết quả nổi bật nhất về tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất giống tôm sú, nâng cao hiệu quả kinh tế và hỗ trợ phát triển nuôi tôm bền vững trong điều kiện môi trường biến động.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!