Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp bền vững, việc sử dụng vi sinh vật có lợi để cải thiện dinh dưỡng đất và kiểm soát bệnh hại đang trở thành hướng đi quan trọng, thay thế dần các biện pháp hóa học truyền thống.
Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm với các yếu tố môi trường khác nhau như pH và nồng độ muối NaCl nhằm xác định điều kiện tối ưu cho khả năng hòa tan lân của chủng nấm. Kết quả cho thấy Aspergillus niger H4.7 phát triển tốt và có khả năng hòa tan lân mạnh nhất trong môi trường có pH trung tính (pH = 7) và không bổ sung NaCl. Điều này cho thấy chủng nấm thích hợp với điều kiện đất trung tính và không chịu mặn.
Về khả năng hòa tan các dạng lân khó tan, nghiên cứu chỉ ra rằng chủng H4.7 có hiệu quả cao nhất đối với Ca₃(PO₄)₂, tiếp theo là AlPO₄ và thấp nhất là FePO₄. Kết quả này phản ánh khả năng tiết acid hữu cơ và enzyme của nấm trong việc chuyển hóa các dạng lân khó tan thành dạng dễ hấp thu cho cây trồng, góp phần cải thiện dinh dưỡng đất.
Bên cạnh đó, hoạt tính đối kháng của Aspergillus niger H4.7 đối với nấm Fusarium solani – tác nhân gây bệnh thối rễ ở nhiều loại cây trồng – cũng được đánh giá trên môi trường PDA. Kết quả cho thấy sau 5 ngày nuôi cấy, hiệu quả ức chế đạt khoảng 49,2%, chứng tỏ chủng nấm có tiềm năng kiểm soát sinh học đối với tác nhân gây bệnh.
Công trình cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng Aspergillus niger H4.7 như một chế phẩm vi sinh đa chức năng trong nông nghiệp, vừa giúp tăng khả năng cung cấp lân cho cây trồng, vừa góp phần hạn chế sự phát triển của nấm bệnh, hướng đến hệ thống canh tác an toàn và bền vững.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!