Trong khi P. indica đã được biết đến rộng rãi như một nguồn dược liệu có giá trị, P. pteropoda thường phân bố ở vùng ngập mặn và dễ bị nhầm với P. indica do hình thái tương đối gần nhau.
Nghiên cứu tiến hành thu mẫu P. indica tại khu vực nước ngọt và P. pteropoda tại vùng nước mặn, sau đó phân tích đặc điểm hình thái ngoài, cấu trúc giải phẫu thân và lá, phân loại di truyền bằng trình tự DNA vùng ITS, đồng thời khảo sát hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch với hai dạng cao chiết (nước và ethanol) trên sáu chủng vi khuẩn phổ biến.
Kết quả cho thấy hai loài có thể được phân biệt hiệu quả thông qua các đặc điểm hình thái và kích thước lá, mặc dù có quan hệ gần gũi về hình thái tổng thể. Phân tích di truyền vùng ITS xác định sự khác biệt tại vị trí 76 trên tổng số 468 nucleotide được so sánh, cung cấp cơ sở phân loại phân tử đáng tin cậy giữa hai loài.
Về mặt giải phẫu, P. pteropoda thể hiện các đặc điểm thích nghi rõ với môi trường ngập mặn, phản ánh khả năng sinh tồn trong điều kiện mặn hóa cao. Điều này cho thấy sự phân hóa sinh thái đáng kể giữa hai loài dù cùng chi thực vật.
Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn cho thấy cao chiết nước của P. indica có hiệu quả kháng khuẩn mạnh nhất trong số các mẫu thử, khẳng định giá trị dược liệu nổi bật của loài này trong môi trường nước ngọt. Trong khi đó, cả cao chiết nước và ethanol của P. pteropoda cũng thể hiện khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn, dù mức độ thấp hơn.
Nghiên cứu kết luận rằng việc kết hợp phân tích hình thái, giải phẫu và di truyền phân tử là phương pháp hiệu quả để phân biệt chính xác P. indica và P. pteropoda. Đồng thời, cả hai loài đều có tiềm năng ứng dụng dược học, đặc biệt P. indica nổi bật hơn về khả năng kháng khuẩn, còn P. pteropoda mở ra hướng nghiên cứu về nguồn dược liệu thích nghi sinh thái mặn.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!