Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa và kháng khuẩn của cao phân đoạn sắc ký cột silica gel từ cao chiết lá cà na (Elaeocarpus hygrophilus Kurz.)

Tác giả: Châu Thiện Ngọc
Định dạng tài liệu: Đề tài - Dự án

Nghiên cứu khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa và kháng khuẩn của các phân đoạn thu được từ cao chiết lá cà na thông qua phương pháp sắc ký cột silica gel.

Phí Download:
Miễn phí

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá tiềm năng sinh học của các phân đoạn chiết tách từ lá cây cà na (Elaeocarpus hygrophilus Kurz.), tập trung vào hai hoạt tính quan trọng là khả năng kháng oxy hóa và kháng khuẩn đối với một số chủng vi sinh vật tiêu biểu gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis và Lactobacillus acidophilus. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa trong việc khai thác nguồn dược liệu tự nhiên bản địa phục vụ phát triển các sản phẩm sinh học, thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm thay thế các hợp chất tổng hợp. Thông qua phương pháp sắc ký cột silica gel, cao chiết lá cà na được phân tách thành bốn phân đoạn khác nhau dựa trên độ phân cực dung môi, gồm F1 (dichloromethane : ethyl acetate, 1:1), F2 (acetone : ethyl acetate, 9:1), F3 (acetone) và F4 (methanol), từ đó cho phép xác định mối liên hệ giữa thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của từng phân đoạn.

Kết quả cho thấy hiệu suất thu hồi cao chiết lớn nhất thuộc về phân đoạn F4 với 20,32%, phản ánh methanol có khả năng thu nhận lượng lớn hợp chất hòa tan từ nguyên liệu. Tuy nhiên, xét về thành phần hoạt chất sinh học, mỗi phân đoạn lại thể hiện ưu thế riêng biệt. Phân đoạn F1 chứa hàm lượng flavonoid cao nhất, đạt 211,33 mg QE/g cao chiết, cho thấy đây là nguồn giàu hợp chất flavonoid có tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Trong khi đó, phân đoạn F2 nổi bật hơn hẳn về tổng hàm lượng polyphenol và tannin, lần lượt đạt 465,38±2,15 mg GAE/g và 782,80±17,07 mg TAE/g cao chiết – mức cao nhất trong các phân đoạn khảo sát. Sự phong phú về polyphenol và tannin là cơ sở quan trọng giải thích cho hoạt tính sinh học mạnh mẽ của F2.

Về khả năng kháng oxy hóa, phân đoạn F2 thể hiện hiệu quả vượt trội nhất thông qua khả năng khử H₂O₂ và Fe³⁺, với giá trị IC₅₀ lần lượt là 20,81±0,06 µg/mL và 7,40±0,12 µg/mL. Các chỉ số này cho thấy F2 có khả năng trung hòa gốc oxy hóa và năng lực khử mạnh, từ đó góp phần hạn chế stress oxy hóa – yếu tố liên quan đến nhiều bệnh lý mạn tính và lão hóa tế bào. Hoạt tính này nhiều khả năng bắt nguồn từ hàm lượng cao các hợp chất phenolic và tannin vốn được biết đến với vai trò chất chống oxy hóa tự nhiên hiệu quả.

Ngoài ra, tất cả các phân đoạn đều thể hiện khả năng kháng khuẩn ở nồng độ 100 mg/mL sau 24 giờ, tuy nhiên F2 tiếp tục là phân đoạn nổi bật nhất với hiệu quả ức chế cao nhất trên nhiều chủng vi khuẩn, đặc biệt là E. coli với đường kính vòng vô khuẩn đạt 9,8±0,3 mm. F2 cũng cho thấy giá trị MIC thấp đối với E. coli (0,5 mg/mL) và B. subtilis (1,0 mg/mL), cùng giá trị MBC đối với E. coli là 1,5 mg/mL, chứng minh khả năng ức chế và tiêu diệt vi khuẩn đáng kể. Kết quả này cho thấy lá cây cà na, đặc biệt ở phân đoạn F2, là nguồn tiềm năng của các hợp chất tự nhiên có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh, mở ra triển vọng ứng dụng trong sản xuất chế phẩm bảo quản sinh học, thực phẩm chức năng hoặc dược liệu hỗ trợ phòng chống vi sinh vật gây bệnh.

Thêm đánh giá của bạn

Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!

Tải ảnh lên
Bạn có thể tải lên tối đa 6 ảnh, kích thước tối đa của mỗi ảnh là 2048 kilobyte

Xếp hạng

(0.00 trên 5)
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Không có bài đánh giá nào!