Các kỹ thuật phân tích như nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), hiển vi điện tử quét (FE-SEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và huỳnh quang tia X (XRF) được sử dụng để xác định đặc trưng vật liệu.
Kết quả cho thấy điều kiện tổng hợp tối ưu bao gồm xử lý thủy nhiệt ở 120°C trong 7 giờ và nung ở 800°C trong 1 giờ. Ở điều kiện này, nano-hydroxyapatite thu được có kích thước hạt khoảng 30–100 nm, diện tích bề mặt riêng 15,8 m²/g, thể tích lỗ xốp 0,018 cm³/g và đường kính lỗ xốp trung bình khoảng 23 Å. Tỷ lệ mol Ca/P đạt 1,67, phù hợp với giá trị lý thuyết của hydroxyapatite, cho thấy độ tinh khiết và cấu trúc tinh thể cao.
Ngoài ra, vật liệu nano-hydroxyapatite thể hiện khả năng tương thích sinh học tốt khi thử nghiệm trong môi trường dịch cơ thể mô phỏng (SBF). Kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong cấy ghép và tái tạo mô xương.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!