Mục tiêu chính là xác định mật độ thả giống tối ưu nhằm nâng cao năng suất và lợi nhuận cho người nuôi. Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên với ba nghiệm thức mật độ khác nhau: 1,5; 2 và 2,5 con/m² (tương ứng NT1, NT2 và NT3), mỗi nghiệm thức lặp lại ba lần.
Tôm giống có khối lượng ban đầu trung bình khoảng 12,7 g/con và được nuôi trong điều kiện môi trường nước có độ mặn dao động từ 0‰ đến 7‰. Kết quả theo dõi cho thấy các yếu tố môi trường nước, mật độ sinh vật phù du và sinh vật đáy đều nằm trong ngưỡng phù hợp cho sự sinh trưởng của tôm. Sau 100 ngày nuôi, tôm ở nghiệm thức NT1 (mật độ 1,5 con/m²) đạt khối lượng trung bình cao nhất (39,7 ± 0,38 g/con), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với hai nghiệm thức còn lại.
Về hiệu quả sản xuất, tỷ lệ sống và năng suất tôm tăng theo mật độ, tuy nhiên hiệu quả kinh tế lại không tỷ lệ thuận. Cụ thể, NT1 có tỷ lệ sống 56,4% và năng suất 336 ± 10,5 kg/ha; NT2 đạt 52,6% và 362 ± 6,4 kg/ha; NT3 đạt 50,6% và 395 ± 9,1 kg/ha. Mặc dù NT3 cho năng suất cao nhất, chi phí đầu vào lớn làm giảm lợi nhuận. Phân tích chi phí – lợi nhuận cho thấy nghiệm thức NT1 mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong ba mức mật độ.
Kết luận từ nghiên cứu cho thấy mật độ thả giống 1,5 con/m² là phù hợp nhất cho mô hình nuôi tôm càng xanh xen canh với lúa ở vùng nước lợ. Việc lựa chọn mật độ hợp lý không chỉ giúp tối ưu hóa tăng trưởng và tỷ lệ sống mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế, góp phần phát triển bền vững mô hình nuôi kết hợp trong điều kiện biến đổi môi trường hiện nay.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!