Cá giống được sản xuất từ ba nguồn bố mẹ khác nhau gồm cá tự nhiên ở Cà Mau, Hậu Giang và cá nuôi tại Cần Thơ, sau đó được phân chia thành các nhóm kích cỡ ban đầu khác nhau và nuôi trong bể 500 L thuộc hệ thống tuần hoàn, sử dụng thức ăn viên công nghiệp có hàm lượng đạm 40%. Thí nghiệm được bố trí với nhiều lần lặp để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Sau hai tháng nuôi, khối lượng cá đạt từ 5,70 đến 10,20 g và tốc độ tăng trưởng đặc biệt (SGR) dao động từ 4,94 đến 5,28%/ngày, trong đó cá có nguồn gốc từ Cần Thơ thể hiện tốc độ tăng trưởng cao nhất. Tuy nhiên, sự khác biệt về các chỉ tiêu tăng trưởng giữa các nguồn cá bố mẹ không có ý nghĩa thống kê và không bị ảnh hưởng bởi sự tương tác với kích cỡ ban đầu của cá giống. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) dao động từ 0,85 đến 1,57, phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn tương đối tốt. Tỷ lệ sống cao nhất được ghi nhận ở nhóm cá có nguồn gốc từ Cần Thơ (57,3%) và thấp nhất ở Hậu Giang (25,5%), song nhìn chung nguồn cá bố mẹ và kích cỡ ban đầu không ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống. Kết quả nghiên cứu cho thấy cá giống có nguồn gốc từ cá nuôi có xu hướng đạt hiệu quả tăng trưởng và sống sót tốt hơn so với cá từ nguồn tự nhiên, góp phần định hướng lựa chọn nguồn giống phù hợp cho sản xuất.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!