Mục tiêu chính của công trình là cung cấp cơ sở khoa học phục vụ đánh giá chất lượng môi trường nước thông qua các chỉ thị sinh học, đồng thời hỗ trợ xây dựng chương trình quan trắc sinh học trong khu vực nuôi trồng thủy sản.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại 19 điểm khảo sát bao gồm cả sông chính và các sông nhánh, vào các thời điểm khác nhau trong năm 2019 (tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12), nhằm phản ánh sự biến động theo mùa. Phương pháp thu mẫu động vật đáy (benthos) được áp dụng để thu thập các loài Gastropoda. Các mẫu thu được được định danh đến cấp loài, đồng thời ghi nhận số lượng cá thể để phân tích mật độ và sự phân bố.
Kết quả nghiên cứu ghi nhận tổng cộng 24 loài Gastropoda, thuộc 17 giống, 11 họ và 7 bộ. Số lượng loài tại khu vực Cần Thơ (21 loài) cao hơn so với An Giang (19 loài). Về phân bố theo không gian, số loài thu được trên sông chính là 22 loài, trong khi tại các sông nhánh là 19 loài. Mật độ cá thể biến động lớn giữa các điểm và thời điểm khảo sát, dao động từ 0 đến 5.447 cá thể/m², trong đó có những vị trí không ghi nhận cá thể nào vào một số thời điểm nhất định, cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của điều kiện môi trường.
Các chỉ số đa dạng sinh học được sử dụng bao gồm chỉ số Shannon (H’), chỉ số phong phú loài (d) và chỉ số đồng đều (J’). Giá trị của các chỉ số này lần lượt dao động trong khoảng 0,9–2,0 (H’), 0,7–3,5 (d) và 0,4–0,9 (J’), phản ánh mức độ đa dạng và phân bố loài ở mức trung bình. Kết quả này cho thấy các khu vực khảo sát có dấu hiệu chịu tác động ô nhiễm từ trung bình đến cao, ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã sinh vật đáy.
Ngoài ra, nghiên cứu còn chỉ ra sự khác biệt đáng kể về thành phần loài và mật độ giữa các vị trí khảo sát cũng như giữa sông chính và sông nhánh, phụ thuộc vào điều kiện thủy văn và mức độ tác động của hoạt động nuôi trồng thủy sản. Những biến động này nhấn mạnh vai trò của các yếu tố môi trường trong việc chi phối cấu trúc quần xã Gastropoda.
Tổng thể, nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về đa dạng sinh học và phân bố của Gastropoda tại khu vực sông Hậu, góp phần làm cơ sở cho việc đánh giá chất lượng môi trường nước và xây dựng các chương trình quản lý, giám sát sinh học hiệu quả trong nuôi trồng thủy sản.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!