Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn trực tiếp 40 hộ dân tham gia khai thác và buôn bán tôm mũ ni trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2020.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tôm mũ ni không phải là đối tượng khai thác chính trong các chuyến biển, mà thường được khai thác kết hợp với các loài thủy sản khác. Tuy nhiên, nguồn lợi tôm mũ ni tại khu vực nghiên cứu đang có xu hướng suy giảm rõ rệt, thể hiện qua sự giảm về sản lượng, kích thước và thành phần khai thác. Hoạt động khai thác tập trung chủ yếu vào tháng 5 và tháng 6, cho thấy tính mùa vụ tương đối rõ rệt của loài này.
Sản lượng khai thác trung bình trong mỗi chuyến biển đạt khoảng 13,30 ± 24,24 kg/chuyến, với mức dao động lớn từ 1 kg đến 90 kg/chuyến tùy theo thời điểm và điều kiện khai thác. Một trong những khó khăn lớn nhất mà ngư dân gặp phải là điều kiện thời tiết bất lợi, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác, cùng với sự suy giảm nguồn lợi tự nhiên. Đối với hoạt động tiêu thụ, sản lượng thu mua tôm mũ ni trong năm có sự biến động lớn, với mức cao nhất khoảng 7,5 tấn/năm và thấp nhất khoảng 0,4 tấn/năm.
Về hiệu quả kinh tế, tổng chi phí thu mua trung bình hàng năm khoảng 823,48 ± 530,28 triệu đồng, trong khi tổng thu nhập đạt khoảng 724,65 ± 450,33 triệu đồng, tương ứng với tỷ suất lợi nhuận khoảng 0,88 ± 0,85. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh tôm mũ ni chưa thực sự hiệu quả và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Nhìn chung, nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn lợi tôm mũ ni đang suy giảm và hoạt động khai thác – tiêu thụ còn thiếu ổn định. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý, khai thác bền vững và bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại khu vực biển Kiên Giang trong tương lai.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!