Kết quả khảo sát ghi nhận tổng cộng 603 loài cây thuốc thuộc 418 chi, 134 họ và 3 ngành thực vật, phản ánh mức độ đa dạng sinh học rất cao của hệ thực vật làm thuốc tại Cù Lao Dung. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 97,18% số loài, 96,41% số chi và 89,55% số họ, cho thấy thực vật hạt kín là nhóm nguồn tài nguyên chủ lực trong hệ thống cây thuốc địa phương. Nghiên cứu cũng xác định có 3 loài được liệt kê trong các tài liệu bảo tồn quan trọng như Danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam (2006), Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về bảo tồn những loài quý hiếm trước áp lực môi trường và khai thác.
Các loài cây thuốc được phân chia thành 8 dạng sống khác nhau và phân bố trong 7 sinh cảnh, trong đó sinh cảnh vườn nhà, vườn cây ăn trái và vườn thuốc nam có mức đa dạng cao nhất. Điều này cho thấy hệ thống canh tác hộ gia đình và vườn truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn dược liệu bản địa. Về giá trị sử dụng, các bộ phận thực vật như lá, rễ, thân, vỏ và quả được người dân khai thác để hỗ trợ điều trị 36 nhóm bệnh khác nhau, từ các bệnh thông thường đến một số vấn đề sức khỏe mãn tính. Đặc biệt, 25 loài được ghi nhận là được cộng đồng sử dụng phổ biến nhất, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa tri thức dân gian và nguồn tài nguyên sinh học.
Công trình nghiên cứu không chỉ góp phần hệ thống hóa nguồn tài nguyên cây thuốc tại Cù Lao Dung mà còn có ý nghĩa lớn trong bảo tồn đa dạng sinh học, phát huy giá trị y học cổ truyền và định hướng phát triển kinh tế dược liệu địa phương. Đây là nền tảng quan trọng cho các chương trình quy hoạch bảo tồn, khai thác hợp lý và phát triển nguồn cây thuốc bản địa gắn với sinh kế bền vững trong tương lai.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!