Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 3 đến tháng 12 năm 2018 với sáu đợt thu mẫu thực địa, qua đó thu thập và phân tích các mẫu hải sâm nhằm đánh giá sự đa dạng loài cũng như giá trị dinh dưỡng của chúng.
Kết quả khảo sát ghi nhận tổng cộng 6 loài hải sâm thuộc giống Stichopus, bao gồm S. variegatus, S. hermanni, S. chloronotus, S. horrens, S. naso và S. monotuberculatus. Trong đó, loài S. variegatus chiếm ưu thế cao nhất về tần suất xuất hiện, tiếp theo là S. hermanni; cả hai loài này đều được ghi nhận trong tất cả các đợt thu mẫu. Ngược lại, S. naso và S. chloronotus xuất hiện rất ít, trong đó S. naso chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp (0,38%), cho thấy sự phân bố không đồng đều giữa các loài trong cùng khu vực nghiên cứu.
Phân tích thành phần hóa học được thực hiện trên bốn loài phổ biến gồm S. variegatus, S. hermanni, S. horrens và S. monotuberculatus. Kết quả cho thấy hàm lượng nước trung bình dao động từ 87,61% đến 89,35%, phản ánh đặc điểm chung của các loài hải sâm là chứa nhiều nước. Hàm lượng protein thô khá cao, dao động từ 41,28% đến 53,27%, cho thấy tiềm năng dinh dưỡng lớn của nhóm sinh vật này. Hàm lượng lipid tương đối thấp (0,93–2,57%), trong khi tro (18,95–31,75%), xơ (0,64–0,83%) và carbohydrate (12,93–30,19%) có sự biến động đáng kể giữa các loài. Ngoài ra, các khoáng chất như canxi (0,92–1,69%) và phospho (0,35–0,67%) cũng được ghi nhận.
Đáng chú ý, hai loài S. variegatus và S. hermanni có hàm lượng protein cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các loài còn lại, trong khi S. hermanni có hàm lượng lipid cao nhất trong nhóm nghiên cứu. Những kết quả này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về giá trị dinh dưỡng giữa các loài hải sâm, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc khai thác, nuôi trồng và phát triển bền vững nguồn lợi hải sâm tại vùng biển Nam Du nói riêng và Việt Nam nói chung.


Thêm đánh giá của bạn
Xếp hạng
Không có bài đánh giá nào!